WELIFE Docs Swagger Admin Web

Ma trận vận hành: gọi xe · giao đồ · hàng · đưa học sinh

WP-DOC-MOBILITY-MATRIX-01 · D-RIDES / D-FNB / D-GROCERY / D-DELIVERY / D-SCHOOL Nguồn báo cáo. Chỉnh sửa file này khi đổi ranh giới domain — không nhét đồ ăn vào Ride.

1. Một ý định → một entity

Ý định người dùng Domain Entity Driver hôm nay Giai đoạn
Chở người A→B (cả đặt hộ) D-RIDES Ride + RideQuote Matching + GPS WS 1 IMP
Đồ ăn / siêu thị D-FNB / D-GROCERY Order + Merchant Matching GPS shipper (8 km) 2 IMP (courier)
Bưu kiện A→B D-DELIVERY DeliveryOrder Matching GPS + nhận/lấy/giao 2 IMP (match)
Tư vấn trường D-SCHOOL SchoolConsultation PAR HV+HP IMP (không phải đưa đón)
Đưa rước học sinh D-SCHOOL SchoolTrip (đề xuất) Chưa có 2 + design JPG

Shared: Auth · Wallet/PaymentPurpose · Notif · Chat · geocode D-ROUTE · sổ Address.

flowchart TB
  intent{Y_dinh}
  intent -->|cho_nguoi| Ride
  intent -->|do_an_sieu_thi| Order
  intent -->|buu_kien_AB| DeliveryOrder
  intent -->|dua_ruoc_HS| SchoolTrip
  intent -->|tu_van_truong| SchoolConsultation
  Ride --> DriverMatch[matching_GPS_WS]
  DeliveryOrder --> DriverMatch
  SchoolTrip -.-> DriverMatch
  Order --> Kitchen[bep_PAR]
  Order --> Courier[shipper_giai_doan_2]

2. Vị trí: Booker ≠ On-ground ≠ Pin

3. Gọi xe — trạng thái

stateDiagram-v2
  [*] --> Compose
  Compose --> Quote
  Quote --> Requested
  Requested --> Confirmed
  Confirmed --> Arrived
  Arrived --> InTrip
  InTrip --> Completed
  Requested --> Cancelled
  Confirmed --> Cancelled
  Arrived --> Cancelled
  InTrip --> Cancelled

Hủy tường minh POST cancel. Background/kill không đổi status.

4. Giai đoạn 1 — đã chốt (IMP)

Gọi xe chỉ người. Đổi chiều A↔B. SELF = GPS người đặt. FOR_OTHER = ghim/tìm + tên/SĐT; 50 m đo pin đón. Kill app không hủy BE.

Không làm trên màn Gọi xe: tile đồ ăn / hàng / đưa học sinh.

5. Giai đoạn 2